logo desktop
YHS34 & YHS34 Lite - Tai nghe có dây Yealink

YHS34 & YHS34 Lite - Tai nghe có dây Yealink

Giá: Liên hệ

  • Trang bị công nghệ kết nối nhanh Plug-and-play
  • Micrô khử tiếng ồn và công nghệ khử tiếng ồn thụ động của Yealink
  • Tay cần có thể uốn cong 330°, dễ dàng điều chỉnh mà không bị gãy, móp, méo
  • Chiều dài cáp QD đến RJ9: 1,2m
  • Loại micrô: ECM đơn hướng
  • Vật liệu siêu nhẹ, đệm tai mềm mại, êm ái

Tai nghe YHS34 Lite Mono là kiểu tai nghe trùm đầu một bên tai dành cho nhân viên văn phòng, SOHO hoặc nhân viên tổng đài. Tai nghe có hỗ trợ tính năng QD (Quick Disconnect) và nó tương thích với đầy đủ các loại điện thoại IP doanh nghiệp của Yealink. Đây là mẫu tai nghe có dây analog chuyên nghiệp cho âm thanh trong trẻo, rõ ràng. YHS34 Lite mang đến kiểu dáng nhẹ nhàng, tạo cảm giác thoải mái khi đeo, ngay cả trong cả ngày làm việc. Nó phù hợp sử dụng cho những ai thường xuyên sử dụng tai nghe để làm việc.

Tai nghe Yealink YHS34 Lite Mono

Tai nghe Yealink YHS34 Lite Mono

Hoàn toàn tương thích với Điện thoại Yealink

Có thể sử dụng ngay khi xuất xưởng, cùng với thiết lập plug-and-play từ QD đến RJ9 giúp kết nối với điện thoại IP Yealink. Điện thoại có thể tự động tối ưu hóa các thông số âm thanh cho YHS34 / YHS34 Lite của bạn. Kết hợp hoàn hảo với điện thoại bàn Yealink mang đến cho bạn chất lượng âm thanh tối ưu.

Tai nghe Yealink YHS34 Lite Mono

Tai nghe Yealink YHS34 Lite Mono

Trải nghiệm âm thanh vô song

Được thiết kế cho các cuộc gọi, YHS34 Lite được trang bị loa có tỷ lệ tín hiệu trên tiếng ồn cao và thiết kế khoang độc lập. Loại bỏ tiếng ồn thụ động tạo ra cuộc trò chuyện phong phú hơn và rõ ràng hơn với tiếng ồn xung quanh giảm.

Tai nghe Yealink YHS34 Lite Mono

Tai nghe Yealink YHS34 Lite Mono

Siêu nhẹ, thoải mái khi mặc cả ngày

Được thiết kế để tạo sự thoải mái với đệm tai bằng mút mềm và siêu nhẹ, YHS34 Lite nhẹ hơn 10% ~ 30% so với các tai nghe khác trong cùng phạm vi. Thiết kế công thái học giúp tai nghe này đủ thoải mái cho các cuộc gọi hội nghị dài và sử dụng cả ngày.

Tai nghe Yealink YHS34 Lite Mono

Tai nghe Yealink YHS34 Lite Mono

Thông số kỹ thuật (Specifications)

Tính năng chính (Main Features)

  • Plug-and-play (cắm là dùng)
  • Kết nối RJ9 với các điện thoại IP Yealink: T19E2, T21E2, T23P, T23G, T27G, T29G, T30, T30P, T31, T31P, T31G, T33P, T33G, T40P, T40G, T41S, T42S, T46S, T48S, T42U, T43U, T46U, T48U, T53, T53W, T54W, T57W, T58A, VP59, T41S SFB, T42S SFB, T46S SFB, T48S SFB, T55A SFB, T56A SFB, T58A SFB, MP56
  • Chất lượng âm thanh HD / loa băng rộng (Wideband)
  • Micro khử tiếng ồn và giảm nhiễu thụ động
  • Công nghệ ActiveProtection bảo vệ người dùng khỏi âm thanh quá lớn gây hại
  • Cần micro linh hoạt xoay 320° dễ điều chỉnh, không dễ gãy

Thông số chung (General)

  • Chiều dài dây tai nghe: 0.9 m
  • Chiều dài dây QD sang RJ9: 1.2 m
  • Màu sắc: Đen
  • Nhiệt độ bảo quản: -30 °C đến 70 °C
  • Nhiệt độ hoạt động: -10 °C đến 50 °C

Micro (Microphone)

  • Loại micro: ECM đơn hướng (Uni-directional ECM)
  • Dải tần số micro: 100 Hz – 8 kHz
  • Băng thông micro: Wideband (băng rộng)
  • Độ nhạy micro: -44.0 dB re 1 V/Pa

Loa (Speaker)

  • Kích thước loa: 28 mm
  • Độ nhạy loa: 93 dB SPL @ 1 kHz
  • Dải tần số loa: 20 Hz – 20 kHz
  • Trở kháng loa: 32Ω @ 1.0 kHz
  • Công suất đầu vào tối đa: 10 mW
  • Băng thông loa: Wideband (băng rộng)

Đóng gói (Package Features)

  • Nội dung hộp:
    • Tai nghe YHS34 Mono hoặc YHS34 Dual hoặc YHS34 Lite Mono hoặc YHS34 Lite Dual
    • (YHS34 dùng đệm tai da / YHS34 Lite dùng đệm mút xốp)
    • Cáp QD sang RJ9
    • Hướng dẫn nhanh (Quick Start Guide)
  • Số lượng mỗi thùng: 20 cái
  • Khối lượng tịnh (N.W/CTN):
    • YHS34 Mono: 3.128 kg
    • YHS34 Dual: 3.798 kg
    • YHS34 Lite Mono: 3.048 kg
    • YHS34 Lite Dual: 3.638 kg
  • Khối lượng cả thùng (G.W/CTN):
    • YHS34 Mono: 3.778 kg
    • YHS34 Dual: 4.456 kg
    • YHS34 Lite Mono: 3.698 kg
    • YHS34 Lite Dual: 4.296 kg
  • Kích thước hộp quà: 170 × 195 × 63 mm
  • Kích thước thùng carton: 345 × 325 × 400 mm

Danh sách Datasheet:

  • Yealink YHS34 Datasheet.pdf
    171.5 KB