logo desktop
W73H – Điện thoại IP DECT không dây Yealink

W73H – Điện thoại IP DECT không dây Yealink

Giá: Liên hệ

  • Thiết kế thương mại hiện đại mới, nhỏ gọn hơn và dễ mang theo
  • Thời gian thoại lên đến 35 giờ (trong điều kiện lý tưởng)
  • Thời gian chờ lên đến 400 giờ
  • Khử tiếng ồn và giọng nói HD
  • Kết nối tai nghe qua giắc cắm 3,5 mm
  • Kẹp thắt lưng chắc chắn và đáng tin cậy để di chuyển tùy ý

Thông số kỹ thuật 

Display

  • Màn hình màu TFT 1.8” 128x160
  • Giao diện trực quan với biểu tượng và phím mềm
  • Hiển thị ID người gọi (tên & số)
  • Đèn báo: thư thoại, cuộc gọi nhỡ
  • Đồng bộ ngày giờ thủ công/tự động
  • Màn hình chờ (screensaver)
  • Giao diện đa ngôn ngữ
  • Đèn nền bàn phím

Tính năng điện thoại

  • Hỗ trợ 2 cuộc gọi đồng thời/thiết bị cầm tay
  • Chọn thiết bị nhận cuộc gọi
  • Chọn số để thực hiện cuộc gọi
  • Intercom, tự động trả lời
  • Hội nghị 3 bên
  • Chuyển tiếp cuộc gọi (luôn/bận/không trả lời)
  • DND (không làm phiền)
  • Giữ cuộc gọi, tắt tiếng, chờ cuộc gọi
  • Chuyển cuộc gọi, chuyển đổi giữa các cuộc gọi
  • Quay số lại, quay số nhanh, thư thoại
  • Khóa bàn phím, gọi khẩn cấp
  • Danh bạ 100 số lưu trên đế
  • Danh bạ từ xa, LDAP, XML
  • Lịch sử cuộc gọi (tối đa 100 bản ghi)
  • Gọi IP trực tiếp không cần SIP proxy
  • Khôi phục cài đặt gốc, khởi động lại
  • Chặn cuộc gọi ẩn danh / từ chối ẩn danh
  • Cập nhật OTA (Over-The-Air)

Tính năng âm thanh

  • Loa ngoài Full-duplex
  • Âm thanh HD
  • Tương thích thiết bị trợ thính (HAC)
  • Dải tần 100 Hz – 7 kHz
  • Khử tiếng ồn (FNR/Noise Cancellation)
  • Âm lượng nghe: 5 mức
  • Âm lượng chuông: 5 mức + tắt
  • 9 nhạc chuông
  • Cảnh báo pin yếu
  • DTMF

Đặc điểm vật lý

  • Kích thước: 144.5 x 48 x 21 mm
  • Trọng lượng: 112 g
  • Màu: Space Gray
  • Pin:
    • 1010 mAh (V0–V3) hoặc 3 x 350 mAh (V4)
    • Thời gian đàm thoại: lên đến 35 giờ
    • Thời gian chờ: lên đến 400 giờ
  • Jack tai nghe 3.5 mm
  • Sạc: DC 5V/0.6A
  • Nguồn: 100–240V, 50/60Hz

Bàn phím

  • 25 phím có đèn nền
  • Bàn phím ITU 12 phím
  • 5 phím điều hướng
  • 2 phím mềm
  • 6 phím chức năng
  • 6 phím tắt nhanh

DECT

  • Tần số: 1880–1900 MHz (EU), 1920–1930 MHz (US)
  • Phạm vi:
    • Trong nhà: 50m
    • Ngoài trời: 300m

Pin & môi trường

  • Nhiệt độ hoạt động: 0°C – 40°C
  • Nhiệt độ lưu trữ: -30°C – 70°C
  • Độ ẩm: 10–95%

Bộ sản phẩm

  • Điện thoại W73H
  • Đế sạc
  • Pin sạc
  • Kẹp lưng
  • Nguồn sạc

Danh sách Datasheet:

  • Yealink%20W73H%20Datasheet.pdf
    205.93 KB