Thông số kỹ thuật Yealink W56H
Display
- Màn hình màu TFT 2.4” 240x320 pixels
- Giao diện trực quan với biểu tượng và phím mềm
- Hiển thị ID người gọi (tên và số)
- Đèn thông báo: thư thoại, cuộc gọi nhỡ hiển thị trên màn hình và đèn nguồn
- Đồng bộ ngày giờ thủ công/tự động
- Chế độ screensaver
- Hỗ trợ đa ngôn ngữ
- Đèn nền LCD và bàn phím
Phone Features
- Hỗ trợ 2 cuộc gọi đồng thời/thiết bị cầm tay
- Chọn thiết bị nhận cuộc gọi
- Chọn số để thực hiện cuộc gọi
- Intercom, tự động trả lời
- Giữ cuộc gọi, chuyển cuộc gọi
- Chuyển đổi giữa các cuộc gọi
- Hội nghị 3 bên
- Chờ cuộc gọi, tắt tiếng, DND
- Quay số lại 20 số gần nhất
- Chuyển tiếp cuộc gọi (luôn/bận/không trả lời)
- Quay số nhanh, thư thoại, chế độ im lặng
- Danh bạ 100 số lưu trên đế
- Danh bạ từ xa
- Tìm kiếm danh bạ, danh sách chặn
- Lịch sử cuộc gọi (tất cả/đã gọi/nhỡ/nhận)
- Gọi IP trực tiếp không cần SIP proxy
- Khôi phục cài đặt gốc, khởi động lại
- Khóa bàn phím, gọi khẩn cấp
- Cuộc gọi ẩn danh / từ chối ẩn danh
Audio Features
- Loa ngoài full-duplex
- Âm thanh HD
- Tương thích thiết bị trợ thính (HAC)
- Âm lượng nghe: 5 mức
- Âm lượng chuông: 5 mức + tắt
- 9 nhạc chuông
- Cảnh báo âm thanh
- Cảnh báo pin yếu
- DTMF
DECT
- Tần số: 1880–1900 MHz (EU), 1920–1930 MHz (US), 1900–1906 MHz (Thái Lan)
- Phạm vi:
- Trong nhà: 50m (điều kiện lý tưởng)
- Ngoài trời: 300m (điều kiện lý tưởng)
Connectors and Management
- Jack tai nghe 3.5mm
- Nâng cấp OTA (Over-The-Air)
Physical Features
- Kích thước: 175 x 53 x 20.3 mm
- Màu: Alabaster Silver
- Pin: 1460 mAh hoặc 3 x 350 mAh (tùy phiên bản)
- Thời gian đàm thoại: lên đến 30 giờ
- Thời gian chờ: lên đến 400 giờ (hoặc 350 giờ tùy phiên bản)
- Công suất phát tối đa: 10 mW
- Sạc: DC 5V/600mA
- Nhiệt độ hoạt động: 0°C đến 40°C
- Độ ẩm: 10–95%
Keypad
- 12 phím số tiêu chuẩn
- 5 phím điều hướng
- 2 phím mềm
- 6 phím chức năng
- 6 phím tắt nhanh
Package
- Điện thoại W56H
- Đế sạc USB
- Pin sạc Lithium-ion
- Kẹp lưng
- Bộ nguồn
Danh sách Datasheet:
-
Yealink%20W56H%20Datasheet.pdf
114.82 KB