logo desktop
UH34/UH34 Lite - Tai nghe có dây Yealink

UH34/UH34 Lite - Tai nghe có dây Yealink

Giá: Liên hệ

Thông số kỹ thuật Yealink UH34 & UH34 Lite

Tính năng chính

  • Kết nối USB plug-and-play với điện thoại IP Yealink (T41S, T42S, T46S, T48S, T42U, T43U, T46U, T48U, T53, T53W, T54W, T57W, T58A, VP59…)
  • Âm thanh HD Voice / băng rộng (Wideband)
  • Công nghệ ActiveProtection bảo vệ thính giác
  • Micro chống ồn & khử tiếng ồn thụ động
  • Đèn LED tích hợp & âm báo cảnh báo
  • Cần mic linh hoạt xoay 330° chống gãy

Tổng quan

  • Chiều dài cáp tai nghe: 1,2 m
  • Chiều dài cáp USB: 0,9 m
  • Hệ điều hành hỗ trợ: Windows 7/8/8.1/10, macOS
  • Màu sắc: Đen
  • Trọng lượng:
    • UH34 Mono: 82,5 g
    • UH34 Dual: 118 g
  • Nhiệt độ hoạt động: -10°C đến +50°C
  • Nhiệt độ bảo quản: -30°C đến +70°C

Micro

  • Loại: ECM đơn hướng
  • Dải tần: 100 Hz – 8 kHz
  • Băng thông: Wideband
  • Độ nhạy: -44,0 dB re. 1 V/Pa

Loa

  • Kích thước: 28 mm
  • Độ nhạy: 93 dB SPL @ 1 kHz
  • Dải tần: 20 Hz – 20 kHz
  • Trở kháng: 32 Ω @ 1.0 kHz
  • Công suất tối đa: 10 mW
  • Băng thông: Wideband

Quản lý cuộc gọi

  • Trả lời / kết thúc / từ chối / giữ cuộc gọi
  • Tăng / giảm âm lượng
  • Tắt / bật mic
  • Gọi lại số gần nhất

Đóng gói

  • Gồm: Tai nghe UH34 / UH34 Lite (Mono hoặc Dual), hướng dẫn nhanh
  • Đệm tai: UH34 (da), UH34 Lite (foam)
  • Số lượng: 20 chiếc / thùng
  • Kích thước hộp: 170 × 195 × 63 mm
  • Kích thước thùng: 345 × 325 × 400 mm
  • N.W/CTN: Mono 3,486 kg / Dual 2,87 kg
  • G.W/CTN: Mono 4,202 kg / Dual 3,576 kg

Danh sách Datasheet:

  • Yealink UH34_UH34 Lite Datasheet (NL) V1.3.pdf
    2.96 MB