Thông số kỹ thuật Yealink SIP-T74W
Âm thanh
- Âm thanh HD (tay nghe & loa ngoài), hỗ trợ HAC
- Công nghệ Acoustic Shield, Smart Noise Filtering
- Codec: AMR-WB, G.722; băng hẹp: G.711, G.729, G.726, iLBC…
- Hỗ trợ DTMF: In-band, RFC 2833, SIP INFO
- Loa ngoài full-duplex với AEC
- Tích hợp VAD, CNG, AEC, PLC, AJB, AGC
Giao diện người dùng
- Màn hình LCD 4.3” (480 × 272)
- Hỗ trợ hình nền & screensaver
- Đèn báo cuộc gọi & tin nhắn chưa đọc
- Giao diện trực quan, hỗ trợ đa ngôn ngữ
- Hiển thị Caller ID (tên, số, ảnh)
- Hỗ trợ chế độ sáng và tối
Tính năng điện thoại
- Hỗ trợ 16 tài khoản VoIP
- Quay số nhanh, hotline, mute, DND
- Giữ/chuyển/chờ cuộc gọi
- Hội nghị tối đa 10 bên
- Gọi IP trực tiếp không cần SIP proxy
- Tùy chỉnh nhạc chuông
- Cài đặt ngày giờ thủ công/tự động
- Hỗ trợ Dial plan, URL/URI, XML Browser
- RTCP-XR, XML Push, tùy chỉnh DSS
Danh bạ
- Lưu trữ nội bộ tối đa 1000 liên hệ
- Blocklist, danh bạ XML/LDAP, Google Contacts
- Tìm kiếm, nhập/xuất danh bạ
- Lịch sử cuộc gọi đầy đủ
Tính năng IP-PBX
- BLF, BLA
- Gọi ẩn danh & chặn cuộc gọi ẩn danh
- MWI (đèn báo tin nhắn)
- Voicemail, call park, call pickup
- Intercom, multicast
- Nhạc chờ, ghi âm cuộc gọi
- Mobile office, trợ lý điều hành
- Giao diện hộp thư thoại trực quan
Hiển thị & đèn báo
- LED báo cuộc gọi & tin nhắn
- LED 2 màu hiển thị trạng thái tài khoản
- Giao diện icon trực quan
- Hỗ trợ screensaver & tiết kiệm năng lượng
Phím chức năng
- 10 phím line (tối đa 50 DSS – 5 trang)
- 4 phím cảm ứng: message, headset, mute, chuyển trang
- 4 phím chức năng: hold, transfer, redial, speaker
- 2 phím âm lượng, 6 phím điều hướng
Kết nối
- 2 cổng Gigabit Ethernet
- 1 cổng USB 2.0 (USB, tai nghe, module mở rộng, EHS40)
- Hỗ trợ Bluetooth qua BT51
- Hỗ trợ tai nghe Yealink, module EXP55 (tối đa 3 module)
- Cổng RJ9 cho tay nghe & headset
- Cổng nguồn 5V
Quản lý
- Cấu hình qua web/điện thoại/auto-provision
- Triển khai qua FTP/TFTP/HTTP/HTTPS
- Hỗ trợ PnP, TR-069
- Reset, log hệ thống, khóa thiết bị
- Tương thích nền tảng quản lý Yealink
Mạng & bảo mật
- Wi-Fi 6 băng tần kép (2.4GHz/5GHz)
- Bluetooth 5.0
- IPv4/IPv6, SIP v1/v2
- NAT, STUN, DHCP, DNS-SRV
- QoS VLAN, SRTP, TLS 1.3
- Mã hóa AES256, xác thực MD5/SHA
- OpenVPN, WPA2/WPA3, Secure Boot
- Mã hóa phần cứng TEE
Đặc điểm vật lý
- Hỗ trợ PoE (IEEE 802.3af)
- Nguồn AC 100–240V (tùy chọn)
- Công suất tiêu thụ: ~1.3W – 1.8W
- Kích thước: 235.0 × 167.5 × 214.8 mm
- Độ ẩm: 5% – 90%
- Nhiệt độ hoạt động: -10°C đến 45°C
Đóng gói
- Bao gồm: điện thoại, tay nghe, cáp mạng, chân đế, HDSD
- Tùy chọn: adapter nguồn, giá treo
- 5 sản phẩm/thùng
- Trọng lượng: ~5.98 kg (net), ~6.656 kg (gross)
- Kích thước hộp: 258 × 247 × 99 mm
Danh sách Datasheet:
-
Yealink%20SIP-T74W%20Datasheet.pdf
5.6 MB