logo desktop
SIP-T48U - Điện thoại IP Yealink

SIP-T48U - Điện thoại IP Yealink

Giá: Liên hệ

  • Màn hình cảm ứng màu 7 inch, độ phân giải 800 x 480 pixel, có đèn nền
  • Hai cổng USB
  • Hai phiên bản firmware
  • Mẫu T4U Auto-P thống nhất
  • Firmware T4U thống nhất
  • Hỗ trợ tối đa 16 tài khoản SIP
  • Ethernet Gigabit hai cổng
  • Hỗ trợ PoE
  • Thiết kế nhãn không cần giấy
  • Hỗ trợ tai nghe, EHS
  • Wi-Fi qua WF40/WF50
  • Bluetooth qua BT40/BT41/BT51
  • Ghi hình qua USB
  • Hỗ trợ module mở rộng màn hình màu
  • Chân đế có hai góc điều chỉnh
  • Có thể gắn tường

Thông số kỹ thuật Yealink SIP-T48U

Tính năng âm thanh

  • Âm thanh HD: tay nghe HD, loa ngoài HD
  • Tương thích thiết bị trợ thính (HAC)
  • Công nghệ Acoustic Shield, lọc tiếng ồn thông minh
  • Codec: AMR-WB (tùy chọn), AMR-NB (tùy chọn), G.722, G.711μ, G.711A, G.723.1, G.729 series, G.726, iLBC
  • Hỗ trợ DTMF: In-band, RFC 2833, SIP INFO
  • Loa ngoài full-duplex với AEC
  • Công nghệ xử lý âm thanh: VAD, CNG, AEC, PLC, AJB, AGC

Tính năng điện thoại

  • Hỗ trợ 16 tài khoản VoIP
  • Giữ cuộc gọi, tắt tiếng (Mute), DND
  • Quay số nhanh, hotline
  • Chuyển tiếp, chờ, chuyển cuộc gọi
  • Nghe nhóm, gọi khẩn cấp
  • Gọi lại, auto answer
  • Hội nghị 10 bên
  • Gọi IP trực tiếp không cần SIP proxy
  • Tùy chỉnh nhạc chuông
  • Thiết lập thời gian thủ công/tự động
  • Hỗ trợ Dial Plan, XML Browser, Action URL/URI
  • RTCP-XR (RFC3611), VQ-RTCPXR (RFC6035)

Kết nối & mở rộng

  • 2 cổng USB 2.0 hỗ trợ:
    • Tai nghe Bluetooth qua BT40/BT41/BT51
    • Tai nghe Yealink BH71/BH72/BH76/UH38
    • Tai nghe DECT (WH62/WH63 Portable)
    • Đồng bộ danh bạ
    • Kết nối đồng thời tai nghe và điện thoại
    • Wi-Fi qua WF40/WF50
    • Ghi âm cuộc gọi qua USB
    • Tai nghe USB
    • Module mở rộng EXP43
    • Adapter tai nghe không dây EHS40
  • Tương thích Yealink CP900/CP700 và tai nghe UH34/UH36/UH37
  • Hỗ trợ tối ưu âm thanh, giữ cuộc gọi, đồng bộ âm lượng, điều khiển đa cuộc gọi
  • DSS key nâng cao

Danh bạ

  • Danh bạ nội bộ: tối đa 1000 liên hệ
  • Danh sách chặn
  • Danh bạ từ xa XML/LDAP
  • Quay số thông minh
  • Tìm kiếm, nhập/xuất danh bạ
  • Lịch sử cuộc gọi đầy đủ

Tính năng tổng đài IP

  • BLF, BLA
  • Gọi ẩn danh, từ chối cuộc gọi ẩn danh
  • Hot-desking, voice mail
  • Hỗ trợ mô hình giám đốc – trợ lý
  • Call park, call pickup
  • Ghi âm cuộc gọi (cục bộ & server)
  • Hộp thư thoại trực quan

Màn hình & hiển thị

  • Màn hình cảm ứng màu 7” (800 × 480), có đèn nền
  • Độ sâu màu 24-bit
  • LED báo cuộc gọi và tin nhắn
  • Giao diện trực quan, đa ngôn ngữ
  • Hiển thị Caller ID (tên, số, hình ảnh)
  • Screensaver, tiết kiệm điện

Phím chức năng

  • 29 phím DSS một chạm
  • 7 phím chức năng: message, headset, hold, mute, transfer, redial, speakerphone
  • 6 phím điều hướng
  • Phím điều chỉnh âm lượng
  • Phím có đèn nền: mute, headset, speaker

Giao diện kết nối

  • 2 cổng Gigabit Ethernet
  • Hỗ trợ PoE (IEEE 802.3af), Class 3
  • 2 cổng USB 2.0
  • 1 cổng RJ9 handset
  • 1 cổng RJ9 headset

Đặc điểm vật lý

  • Màu sắc: Xám cổ điển
  • Hỗ trợ treo tường
  • Adapter nguồn (tùy chọn): 100–240V → 5V/2A
  • Dòng USB: 5V – 1A
  • Công suất tiêu thụ:
    • PSU: 1.8W – 3.8W
    • PoE: 2.3W – 4.7W
  • Kích thước: 266 × 226 × 85 × 54 mm
  • Độ ẩm hoạt động: 5% – 90%
  • Nhiệt độ hoạt động: -10°C đến 45°C
  • Nhiệt độ lưu trữ: -30°C đến 70°C

Quản lý

  • Cấu hình qua web/điện thoại/auto-provision
  • Hỗ trợ FTP/TFTP/HTTP/HTTPS
  • Auto Provision với PnP
  • Quản lý Broadsoft, TR-069
  • Khóa thiết bị bảo mật
  • Reset, reboot, xuất log hệ thống

Mạng & bảo mật

  • SIP v1/v2
  • Hỗ trợ dự phòng máy chủ
  • NAT traversal (STUN)
  • HTTP/HTTPS, SNTP
  • QoS VLAN, DSCP
  • Bảo mật SRTP, TLS 1.3
  • Mã hóa AES256
  • Xác thực MD5/SHA
  • OpenVPN, L2TP VPN, IEEE802.1X
  • IPv6, VLAN, ICE
  • WPA2/WPA3, Secure Boot

Quy cách đóng gói

  • Bộ sản phẩm gồm:
    • Điện thoại Yealink SIP-T48U
    • Tay nghe + dây
    • Cáp Ethernet CAT5E 2m
    • Chân đế
    • HDSD nhanh
    • Adapter (tùy chọn)
    • Giá treo tường (tùy chọn)
  • Số lượng: 5 sản phẩm/thùng
  • Trọng lượng tịnh: 7.9 kg
  • Trọng lượng tổng: 8.4 kg
  • Kích thước hộp: 324 × 263 × 128 mm

Danh sách Datasheet:

  • Yealink%20SIP-T48U%20Datasheet.pdf
    361.52 KB