logo desktop
SIP-T46U - Điện thoại IP Yealink

SIP-T46U - Điện thoại IP Yealink

Giá: Liên hệ

  • Màn hình màu 4,3 “480 x 272 pixel với đèn nền
  • Hỗ trợ codec Opus
  • Cổng USB kép
  • Hình ảnh phần sụn kép
  • Mẫu Auto-P T42U (đang chờ xử lý) / T43U / T46U / T48U (được hợp nhất)
  • Phần mềm T42U (đang chờ xử lý) / T43U / T46U / T48U (được hợp nhất)
  • Sử dụng lên đến 16 tài khoản SIP
  • Gigabit Ethernet hai cổng
  • Hỗ trợ PoE
  • Tai nghe USB và hỗ trợ EHS
  • Wi-Fi qua WF40 / WF50
  • Bluetooth qua BT40 / BT41
  • Ghi USB
  • Hỗ trợ các mô-đun/bàn mở rộng màn hình màu
  • Đứng với hai góc điều chỉnh
  • Có thể gắn tường

Thông số kỹ thuật

Tính năng âm thanh

  • Âm thanh HD: tay nghe HD, loa HD
  • Tay nghe tương thích thiết bị trợ thính (HAC)
  • Công nghệ Acoustic Shield (chống ồn)
  • Lọc tiếng ồn thông minh
  • Codec băng rộng: AMR-WB (tùy chọn), G.722
  • Codec băng hẹp: AMR-NB (tùy chọn), PCMU (G.711µ), PCMA (G.711A), G.723, G.723.1, G.729, G.729A, G.729B, G.729AB, G.726, iLBC
  • DTMF: In-band, Out-of-band (RFC 2833) và SIP INFO
  • Loa ngoài rảnh tay full-duplex với AEC
  • Hỗ trợ VAD, CNG, AEC, PLC, AJB, AGC

Tính năng điện thoại

  • Hỗ trợ 16 tài khoản VoIP
  • Giữ cuộc gọi, tắt tiếng, chế độ không làm phiền (DND)
  • Quay số nhanh, hotline một chạm
  • Chuyển tiếp, chờ cuộc gọi, chuyển cuộc gọi
  • Nghe nhóm, SMS, gọi khẩn cấp
  • Gọi lại, gọi lại số gần nhất, tự động trả lời
  • Hội nghị âm thanh 10 bên
  • Gọi IP trực tiếp không cần SIP proxy
  • Tùy chọn/nhập/xóa nhạc chuông
  • Cài đặt ngày giờ thủ công hoặc tự động
  • Hỗ trợ Dial plan, XML Browser, Action URL/URI
  • RTCP-XR (RFC3611), VQ-RTCPXR (RFC6035)

Kết nối & mở rộng (USB/Bluetooth/Wi-Fi)

  • 2 cổng USB 2.0
  • Hỗ trợ tai nghe Bluetooth qua BT40/BT41/BT51
  • Tương thích tai nghe Yealink: BH71, BH72, BH76, UH38…
  • Hỗ trợ tai nghe DECT không dây (WH62/WH63)
  • Đồng bộ danh bạ qua Bluetooth
  • Kết nối đồng thời 1 tai nghe + 1 điện thoại
  • Hỗ trợ Wi-Fi qua WF40/WF50
  • Ghi âm cuộc gọi qua USB
  • Kết nối tai nghe USB
  • Hỗ trợ module mở rộng EXP43
  • Hỗ trợ adapter tai nghe không dây EHS40
  • Kết nối USB/Bluetooth với loa Yealink CP900/CP700
  • Kết nối USB với tai nghe Yealink UH34/UH36/UH37
    • Chức năng cơ bản: nghe/gác máy, tắt tiếng
    • Chức năng nâng cao: tối ưu âm thanh, gọi lại, giữ cuộc gọi, đồng bộ âm lượng, quản lý nhiều cuộc gọi
  • Phím DSS nâng cao

Danh bạ

  • Danh bạ nội bộ tối đa 1000 liên hệ
  • Danh sách chặn
  • Danh bạ từ xa XML/LDAP
  • Quay số thông minh
  • Tìm kiếm/nhập/xuất danh bạ
  • Lịch sử cuộc gọi: gọi đi/nhận/nhỡ/chuyển tiếp

Tính năng IP-PBX

  • BLF (đèn báo bận), BLA
  • Gọi ẩn danh và từ chối cuộc gọi ẩn danh
  • Hot-desking, thư thoại
  • Chỗ ngồi linh hoạt, chế độ Giám đốc – Trợ lý
  • Call park, call pickup
  • Ghi âm cuộc gọi tập trung
  • Thư thoại trực quan (visual voicemail)
  • Ghi âm cuộc gọi

Màn hình & hiển thị

  • Màn hình màu 4.3 inch (480 x 272), có đèn nền
  • Độ sâu màu 16-bit
  • Đèn LED báo cuộc gọi và tin nhắn
  • LED 2 màu (đỏ/xanh) hiển thị trạng thái line
  • Giao diện trực quan với icon và phím mềm
  • Hỗ trợ đa ngôn ngữ
  • Hiển thị Caller ID (tên và số)
  • Hình nền, màn hình chờ, tiết kiệm điện

Phím chức năng

  • 10 phím line có LED
  • Lập trình tối đa 27 phím DSS (3 trang)
  • 7 phím chức năng: message, headset, hold, mute, transfer, redial, speaker
  • 4 phím mềm (soft keys)
  • 6 phím điều hướng
  • Phím điều chỉnh âm lượng
  • Phím mute/headset/speaker có đèn

Giao diện kết nối

  • 2 cổng mạng Gigabit Ethernet
  • PoE (IEEE 802.3af), class 3
  • 2 cổng USB 2.0
  • 1 cổng RJ9 cho tay nghe
  • 1 cổng RJ9 cho headset

Đặc điểm vật lý

  • Màu: Xám cổ điển
  • Chân đế 2 góc điều chỉnh
  • Hỗ trợ treo tường
  • Adapter nguồn Yealink (tùy chọn): AC 100–240V → DC 5V/2A
  • Công suất USB: 5V – 1A
  • Điện năng tiêu thụ (PSU): 1.2 – 3.0W
  • Điện năng tiêu thụ (PoE): 1.6 – 3.8W
  • Kích thước: 244 × 213 × 185 × 54 mm
  • Độ ẩm hoạt động: 5% – 90% (không ngưng tụ)
  • Nhiệt độ hoạt động: -10°C đến +45°C
  • Nhiệt độ lưu trữ: -30°C đến +70°C

Quản lý

  • Cấu hình qua web/điện thoại/auto-provision
  • Auto provision qua FTP/TFTP/HTTP/HTTPS
  • Hỗ trợ PnP
  • Quản lý thiết bị Broadsoft
  • Zero-touch & TR-069
  • Khóa máy bảo vệ riêng tư
  • Khôi phục cài đặt gốc, khởi động lại
  • Xuất log & theo dõi hệ thống

Mạng & bảo mật

  • SIP v1/v2
  • Hỗ trợ dự phòng máy chủ
  • NAT traversal (STUN)
  • Chế độ proxy & peer-to-peer SIP
  • IP tĩnh/DHCP
  • Web server HTTP/HTTPS
  • Đồng bộ thời gian SNTP
  • UDP/TCP/DNS-SRV
  • QoS VLAN, DSCP
  • SRTP mã hóa thoại
  • TLS 1.3
  • Quản lý chứng chỉ HTTPS
  • Mã hóa AES256
  • Xác thực MD5/SHA
  • OpenVPN, IEEE802.1X, L2TP VPN
  • IPv6, VLAN, ICE
  • WPA2/WPA3
  • Secure boot
  • GARP

Đóng gói sản phẩm

  • Điện thoại IP Yealink SIP-T46U
  • Tay nghe + dây
  • Cáp mạng (CAT5E 2m)
  • Chân đế
  • Hướng dẫn nhanh
  • Adapter (tùy chọn)
  • Giá treo tường (tùy chọn)
  • Số lượng/thùng: 5 chiếc
  • Khối lượng tịnh: 7.2 kg
  • Khối lượng tổng: 8.1 kg
  • Kích thước hộp: 274 × 255 × 128 mm
  • Kích thước thùng: 660 × 286 × 263 mm

Danh sách Datasheet:

  • Yealink%20SIP-T46U%20Datasheet.pdf
    243.15 KB