logo desktop
PHSIA0.9-AH - Màn hình LED Indoor Dahua

PHSIA0.9-AH - Màn hình LED Indoor Dahua

Giá: Liên hệ

Flip COB Indoor Fine Pixel Pitch LED

  • Công nghệ Mini Flip COB (Chips on Board).
  • Thiết kế siêu mỏng 34,3mm và siêu nhẹ 4.0kg.
  • Tỷ lệ khung hình vàng 16:9, có thể dễ dàng đạt được độ phân giải pixel với pixel 2K,4K,8K,16K.
  • Tủ nhôm đúc CNC, dung sai nối được kiểm soát trong phạm vi ± 0,1mm.
  • Tất cả các bộ phận đều hỗ trợ bảo trì phía trước.
  • Hiệu chuẩn từng chấm đảm bảo màu sắc phong phú và độ đồng đều về độ sáng.

MÀN HÌNH LED INDOOR DAHUA PHSIA0.9-AH

Model sản phẩm: DHI-PHSIA0.9-AH

Thông số điểm ảnh & cấu hình LED

  • Khoảng cách điểm ảnh (Pixel Pitch): 0.9375mm

  • Cấu hình điểm ảnh: 1R1G1B (Đỏ – Xanh lá – Xanh dương)

  • Loại LED: Chip COB lật (Flip COB Chip)

  • Mật độ điểm ảnh: 1.137.777 điểm/m²

Thông số hiển thị

  • Độ sáng tối đa: 600 nit

  • Nhiệt độ màu: 9300K ± 200K

  • Góc nhìn: Ngang 160° / Dọc 160°

  • Tỷ lệ khung hình: 16:9

  • Tỷ lệ tương phản: 10.000:1

  • Thang màu xám: 13 bit

  • Tần số quét: 3840Hz

Thông số module & cabinet

  • Kích thước module: 150mm × 168.75mm

  • Độ phân giải module: 160 × 180 điểm ảnh

  • Kích thước cabinet: 600mm × 337.5mm × 34.3mm (Rộng × Cao × Sâu)

  • Độ phân giải cabinet: 640 × 360 điểm ảnh

  • Trọng lượng cabinet: 4.0 kg ± 0.5

  • Chất liệu cabinet: Nhôm đúc

Điện năng & nguồn điện

  • Điện áp đầu vào: AC 110 ~ 220V (±10%)

  • Công suất tối đa: 370 W/m²

  • Công suất trung bình: 125 W/m²

Môi trường hoạt động

  • Nhiệt độ hoạt động: -10°C ~ +40°C

  • Độ ẩm hoạt động: 10% ~ 80% RH

  • Nhiệt độ lưu trữ: -20°C ~ +60°C

  • Độ ẩm lưu trữ: 10% ~ 80% RH

Độ bền & bảo vệ

  • Tuổi thọ đèn LED: ≥ 100.000 giờ

  • Chuẩn bảo vệ:

    • Mặt trước: IP65

    • Mặt sau: IP43

Lắp đặt & bảo trì

  • Phương thức lắp đặt: Treo tường / Treo sàn

  • Bảo trì: Bảo trì phía trước (Front Maintenance)

Kết nối & truyền tín hiệu

  • Khoảng cách truyền tín hiệu:

    • Cáp CAT5: ≤ 100m

    • Cáp quang đa mode: ≤ 300m

    • Cáp quang single mode: ≤ 10km

Danh sách Datasheet:

  • HFdh_DHI-PHSIA0.9-AH-Datasheet-20240920.pdf
    0 KB