Môi trường & Ứng dụng
- Môi trường sử dụng: Trong nhà (Indoor)
- Kịch bản ứng dụng: Không gian trong nhà, sân khấu, sự kiện
Thông số màn hình LED
- Pixel Pitch: 3.91 mm
- Cấu hình điểm ảnh: 1R1G1B
- Loại LED: SMD2020 (RGB 3-in-1)
- Độ sáng (cân bằng trắng): 800 cd/m²
- Độ sáng tối đa: 1.000 cd/m²
- Nhiệt độ màu: 6500K – 9300K (có thể điều chỉnh)
- Góc nhìn: 160° (Ngang) / 140° (Dọc)
- Mật độ điểm ảnh: 65.536 dots/m²
- Thang xám: 14 bit
- Tỷ lệ tương phản: 5000:1
- Tần số quét: 3840 Hz
Thông số chung
- Công nghệ đóng gói LED: SMD
- Cấp bảo vệ: IP20 (Mặt trước), IP20 (Mặt sau)
Điều kiện hoạt động
- Nhiệt độ hoạt động: -10°C đến +40°C
- Độ ẩm hoạt động: 10% – 80% (RH)
- Nhiệt độ lưu trữ: -20°C đến +60°C
- Độ ẩm lưu trữ: 10% – 80% (RH)
Nguồn điện & tiêu thụ
- Nguồn điện: 100 – 240 VAC (±10%), 50/60Hz
- Công suất tiêu thụ:
- Trung bình: 180 W/m²
- Tối đa: 500 W/m²
Hiển thị & cấu trúc
- Phương thức điều khiển: Dòng điện không đổi, quét 1/16
- Độ phân giải module: 64 (Ngang) × 64 (Dọc)
- Kích thước module: 250 × 250 mm
- Độ phân giải cabinet: 256 (Ngang) × 128 (Dọc)
- Kích thước sản phẩm: 1000 × 500 × 27 mm
- Tỷ lệ cabinet: 2:1
Vật liệu & trọng lượng
- Vật liệu: Nhôm đúc (Die-cast aluminum)
- Trọng lượng: 9.6 kg ±0.5 kg
Lắp đặt & bảo trì
- Hình thức lắp đặt: Treo hoặc đặt sàn
- Bảo trì: Mặt trước
Kết nối tín hiệu
- Cáp mạng CAT5: ≤ 100 m
- Cáp quang đa mode: ≤ 300 m
- Cáp quang đơn mode: ≤ 10 km
Chứng nhận
Không có datasheet có sẵn.