logo desktop
PHGIA3.91-SE - Màn hình LED Indoor Dahua

PHGIA3.91-SE - Màn hình LED Indoor Dahua

Giá: Liên hệ

  • Cung cấp nhiều phương pháp lắp đặt đa dạng, ví dụ như có thể sử dụng làm màn che. Hỗ trợ lắp đặt từ sàn đến trần, từ tường đến tường, cũng như lắp ráp góc vuông để đáp ứng nhu cầu của nhiều môi trường khác nhau.
  • Siêu nhẹ và siêu mỏng, giúp bạn tiết kiệm chi phí vận chuyển và không gian lắp đặt.
  • Không cần kết cấu thép, giảm chi phí lắp đặt.
  • Thiết kế đơn giản và tinh tế.
  • Mô-đun bao gồm các khớp nối cứng cáp, giúp nó ổn định và đáng tin cậy. Không có dây dẫn lộn xộn.

Môi trường & Ứng dụng

  • Môi trường sử dụng: Trong nhà (Indoor)
  • Kịch bản ứng dụng: Không gian trong nhà, sân khấu, sự kiện

Thông số màn hình LED

  • Pixel Pitch: 3.91 mm
  • Cấu hình điểm ảnh: 1R1G1B
  • Loại LED: SMD2020 (RGB 3-in-1)
  • Độ sáng (cân bằng trắng): 800 cd/m²
  • Độ sáng tối đa: 1.000 cd/m²
  • Nhiệt độ màu: 6500K – 9300K (có thể điều chỉnh)
  • Góc nhìn: 160° (Ngang) / 140° (Dọc)
  • Mật độ điểm ảnh: 65.536 dots/m²
  • Thang xám: 14 bit
  • Tỷ lệ tương phản: 5000:1
  • Tần số quét: 3840 Hz

Thông số chung

  • Công nghệ đóng gói LED: SMD
  • Cấp bảo vệ: IP20 (Mặt trước), IP20 (Mặt sau)

Điều kiện hoạt động

  • Nhiệt độ hoạt động: -10°C đến +40°C
  • Độ ẩm hoạt động: 10% – 80% (RH)
  • Nhiệt độ lưu trữ: -20°C đến +60°C
  • Độ ẩm lưu trữ: 10% – 80% (RH)

Nguồn điện & tiêu thụ

  • Nguồn điện: 100 – 240 VAC (±10%), 50/60Hz
  • Công suất tiêu thụ:
    • Trung bình: 180 W/m²
    • Tối đa: 500 W/m²

Hiển thị & cấu trúc

  • Phương thức điều khiển: Dòng điện không đổi, quét 1/16
  • Độ phân giải module: 64 (Ngang) × 64 (Dọc)
  • Kích thước module: 250 × 250 mm
  • Độ phân giải cabinet: 256 (Ngang) × 128 (Dọc)
  • Kích thước sản phẩm: 1000 × 500 × 27 mm
  • Tỷ lệ cabinet: 2:1

Vật liệu & trọng lượng

  • Vật liệu: Nhôm đúc (Die-cast aluminum)
  • Trọng lượng: 9.6 kg ±0.5 kg

Lắp đặt & bảo trì

  • Hình thức lắp đặt: Treo hoặc đặt sàn
  • Bảo trì: Mặt trước

Kết nối tín hiệu

  • Cáp mạng CAT5: ≤ 100 m
  • Cáp quang đa mode: ≤ 300 m
  • Cáp quang đơn mode: ≤ 10 km

Chứng nhận

  • Tiêu chuẩn: CE

Không có datasheet có sẵn.