Hệ thống (System)
- Bộ xử lý chính: Bộ xử lý nhúng hiệu năng cao
- Hệ điều hành: Linux nhúng
Tính năng (Function)
- Số kênh xuất video: 12 × HDMI
- Chuẩn nén video: SVAC, H.264, H.265, MJPEG, MPEG4, MPEG2
- Chuẩn nén âm thanh: PCM, G.711, AAC
Khả năng giải mã (Decoding)
- Hỗ trợ giải mã H.264 & H.265 (mặc định output 1080p@60fps)
- 3 kênh 8K @60fps
- 27 kênh 4K @30fps
- 108 kênh Full HD (1080p) @30fps
- 432 kênh D1 @30fps
Độ phân giải & hiển thị
Độ phân giải giải mã hỗ trợ:
QCIF, CIF, 2CIF, HD1, D1, 960H, 720p, 1080p, 3MP, 4MP, 5MP, 6MP, 8MP, 12MP, 32MP
Độ phân giải xuất hình:
- 1024×768 @60Hz
- 1280×720 @60Hz
- 1280×1024 @60Hz
- 1920×1080 @60Hz
- 1920×1200 @60Hz
- 2048×1152 @60Hz
- 3840×2160 @30Hz / 60Hz
Độ phân giải đầu vào:
- Từ 800×600 @60Hz đến 1920×1080 @60Hz
- 4K:
- 3840×2160 @30Hz (HDMI)
- 3840×2160 @60Hz (DP)
- 4096×2160 @30Hz (DP)
Hiển thị & Video Wall
- Chia màn hình: 1 / 4 / 6 / 8 / 9 / 16 / 25 / 36 cửa sổ / mỗi màn hình
- Tùy chỉnh: Hỗ trợ chia M × N (≤36)
- Ghép màn hình (Video Wall): Tối đa 12 màn hình
- Số cửa sổ: Mở tối đa 36 cửa sổ, hỗ trợ roaming
- Tour & kịch bản:
Hỗ trợ thiết lập kịch bản, chạy tour, lập lịch tự động
- Hỗ trợ LED pixel nhỏ:
Tùy chỉnh độ phân giải đầu ra, tương thích màn hình LED
- Hình nền:
Hiển thị ảnh nền HD, tùy chỉnh màu nền video wall
- AI hiển thị:
Hiển thị người, khuôn mặt, phương tiện, mật độ đám đông, rule AI
- Virtual LED:
Hỗ trợ OSD, tùy chỉnh vị trí và font chữ
Cổng kết nối (Ports)
Video:
- Output: 12 × HDMI
- Input: 2 × DisplayPort (DP), 2 × HDMI
Audio:
- 1 × jack 3.5mm
- 8 kênh audio qua HDMI
I/O:
- Alarm In: 4 (tín hiệu TTL 5V)
- Alarm Out: 4 relay
Mạng:
- 2 × cổng quang Gigabit
- 2 × cổng mạng Gigabit
Điều khiển:
- RS-232: 3 cổng (1 × DB9, 2 × RJ45)
- RS-485: 1 cổng
USB:
- 4 cổng (2 × USB 3.0, 2 × USB 2.0)
Thông số chung (General)
- Nguồn điện: 100–240V AC, 50/60Hz
- Công suất tiêu thụ: ≤100W
Môi trường hoạt động:
- Nhiệt độ: -10°C đến +55°C
- Độ ẩm: 10% – 95%
Kích thước & Trọng lượng
- Kích thước sản phẩm: 70 × 408 × 440 mm (1.5U)
- Kích thước đóng gói: 200 × 508 × 557 mm
- Trọng lượng tịnh: 5.5 – 5.8 kg
- Trọng lượng tổng: 7.5 – 7.8 kg
Danh sách Datasheet:
-
rSxe_DHI-NVD1205DU-4I-8K_datasheet.pdf
0 KB