Hệ thống (System)
- Bộ xử lý: Bộ xử lý nhúng
- Hệ điều hành: Linux
Hiệu năng (Performance)
- Chuẩn video: H.265+, H.265, H.264, MJPEG, MPEG2, MPEG4
- Chuẩn âm thanh: PCM, G.711, AAC
Khả năng giải mã:
- 2 kênh 32MP @25fps
- 7 kênh 12MP @25fps
- 10 kênh 8MP @25fps
- 14 kênh 6MP @25fps
- 36 kênh Full HD (1080p) @30fps
- 144 kênh D1 @30fps
Độ phân giải giải mã:
32MP / 12MP / 8MP / 6MP / 5MP / 3MP / 1080p / 720p / 960H / D1 / HD1 / 2CIF / CIF / QCIF
Tốc độ khung hình:
- PAL: 1–25 fps
- NTSC: 1–30 fps
Video & Hiển thị
Cổng video:
- Input:
- 1 × HDMI 2.0
- 1 × HDMI 1.4
- Output:
Độ phân giải đầu vào (Collection):
- 3840×2160 @60fps / @30fps
- 1920×1080 @60fps
- 1680×1050 / 1440×900 / 1280×1024 / 1280×960
- 1280×800 / 1280×720 / 1024×768 / 800×600
Độ phân giải hiển thị (Output):
- 4096×2160 @24fps
- 3840×2160 @60fps / @30fps
- 1920×1080 @60fps
- 1280×1024 / 1280×720 / 1024×768
Âm thanh & đàm thoại
- Đàm thoại 2 chiều:
1 cặp jack 3.5mm (Line in / Mic in / Audio out)
- Audio Output:
1 × jack 3.5mm
I/O & Kết nối
- Alarm In: 8 kênh
- Alarm Out: 8 kênh
- Mạng:
1 × RJ45 (10/100/1000 Mbps)
- Giao tiếp:
Thông số chung (General)
- Nguồn điện: DC 12V / 5A
- Công suất tiêu thụ: ≤ 60W
Môi trường hoạt động:
- Nhiệt độ: -10°C đến +55°C
- Độ ẩm: 10% – 95%
Kích thước & Trọng lượng
- Kích thước: 440 × 322.25 × 44 mm (chuẩn 1U)
- Trọng lượng: 3.2 – 3.5 kg
Danh sách Datasheet:
-
Hdr4_NVD0405DU-2I-8K_datasheet_20220810.pdf
0 KB