Hệ thống (System)
- Bộ xử lý: Bộ xử lý nhúng
- Hệ điều hành: Linux nhúng
Hiệu năng (Performance)
- Chuẩn video: H.265+, H.265, H.264, MPEG4, MPEG2, MJPEG
- Chuẩn âm thanh: PCM, G.711
Độ phân giải giải mã hỗ trợ:
32MP / 12MP / 8MP / 5MP / 3MP / 1080p / 720p / 960H / D1 / HD1 / 2CIF / CIF / QCIF
Video & Hiển thị
- Cổng xuất video: HDMI / VGA
Độ phân giải hiển thị:
- 3840 × 2160 @30fps (4K)
- 1920 × 1080
- 1280 × 1024
- 1280 × 720
- 1024 × 768
Âm thanh & đàm thoại
- Audio Output: Qua HDMI (âm thanh tích hợp)
- Đàm thoại 2 chiều:
1 kênh (dự phòng), RCA in / RCA out (2Vrms, 10KΩ)
Kết nối & I/O
- Mạng:
1 × RJ45 (10/100/1000 Mbps, tự động thích ứng)
- Giao tiếp:
- 1 × RS232 (DB9)
- 1 × RS485
- Alarm In: 4 kênh
- Alarm Out: 4 relay (30VDC 1A, 125VAC 0.5A)
Thông số chung (General)
- Nguồn điện: DC 12V / 3.3A
- Công suất tiêu thụ: ≤ 20W
Môi trường hoạt động:
- Nhiệt độ: -10°C đến +55°C
- Độ ẩm: 10% – 90%
Kích thước & Trọng lượng
- Kích thước: 440 × 322.8 × 44 mm (chuẩn 1U)
- Trọng lượng: 3.2 kg
Danh sách Datasheet:
-
IQ7h_NVD0105DH-4K_datasheet.pdf
0 KB