logo desktop
LPH75-MC480-U - Màn hình tương tác Dahua 75inch

LPH75-MC480-U - Màn hình tương tác Dahua 75inch

Giá: Liên hệ

Bảng trắng tương tác thông minh 75 inch

  • Hiển thị độ phân giải 4K Ultra HD và sử dụng giao diện người dùng 4K.
  • Có tính năng chia màn hình và chia sẻ màn hình giữa bảng trắng và điện thoại, máy tính, máy tính bảng và nhiều thiết bị khác.
  • Có thể cài đặt Microsoft Office và các phần mềm liên quan khác, và có thể phát các tệp âm thanh và video ở nhiều định dạng khác nhau.
  • Mang đến trải nghiệm viết mượt mà thông qua nhận dạng chữ viết tay, viết bằng bút, tốc độ phản hồi viết nhanh và nhận dạng áp lực bút cho trải nghiệm viết chân thực.
  • Văn bản thông minh.
  • Phát hiện bút thông minh tự động đánh thức bảng trắng để ghi chú khi nhấc bút lên. Camera 48MP tích hợp, thiết kế 8 micro.
  • Có tính năng định vị nguồn âm thanh.
  • Hỗ trợ NFC.
  • Bao gồm cổng Type-C IN đầy đủ chức năng và hỗ trợ sạc qua USB PD lên đến 100 W.
  • Với 2 loa trung cao tần tích hợp và 2 loa trầm, thiết bị phát ra âm thanh từ phía trên và hỗ trợ đầu ra âm thanh 2.2 kênh.
  • Tạo ra hình ảnh sống động nhờ độ phủ màu cao, lượng phát xạ ánh sáng xanh thấp và khả năng tái tạo màu sắc chính xác.
  • Mô-đun OPS tùy chọn, có thể chuyển đổi hệ thống kép.

Built-in System – Hệ thống tích hợp

  • Main Processor – Bộ xử lý chính: RK3588
  • Operating System – Hệ điều hành: Android 15
  • CPU: Quad-core A76 + Quad-core A55 – CPU: 4 nhân A76 + 4 nhân A55
  • CPU Frequency – Tần số CPU: 2.4 GHz
  • GPU: Mali-G610 MP4 – GPU: Mali-G610 MP4
  • RAM: 8 GB – RAM: 8 GB
  • ROM: 128 GB – Bộ nhớ trong: 128 GB

General – Thông số chung

  • Operating System of External Module – Hệ điều hành module ngoài: Windows 7/8/10/11
  • Power Supply – Nguồn điện: 100–240 VAC, 50/60 Hz, 5.5 A
  • Power Consumption – Mức tiêu thụ điện: 260 W (thường); 550 W (tối đa)
  • Standby Power Consumption – Công suất chờ: ≤0.5 W
  • Operating Temperature – Nhiệt độ hoạt động: 0 °C đến +40 °C
  • Storage Temperature – Nhiệt độ lưu trữ: –20 °C đến +60 °C
  • Operating Humidity – Độ ẩm hoạt động: 10%–90% (RH)
  • Storage Humidity – Độ ẩm lưu trữ: 10%–90% (RH)
  • Product Material – Vật liệu: Kim loại
  • Glass – Kính: Kính cường lực chống chói 3.2 mm
  • Casing Color (Frame/Rear) – Màu khung/mặt sau: Đen
  • Product Dimensions – Kích thước: 1709.4 × 1038.9 × 85.4 mm
  • Frame Size – Kích thước viền: Trên 33.3 mm; Trái/Phải 14.6 mm; Dưới 43.0 mm
  • Packaging Dimensions – Kích thước đóng gói: 1863.0 × 225.0 × 1163.0 mm
  • Net Weight – Khối lượng tịnh: 51.05 kg
  • Gross Weight – Khối lượng tổng: 64.00 kg
  • Holes Distance – Khoảng cách lỗ treo: 800 × 400 mm
  • Installation – Lắp đặt: Treo tường hoặc giá di động
  • Packing List – Danh sách đóng gói:
  • Dây nguồn ×1; Màn hình tương tác ×1; Bút cảm ứng ×2;
  • Giá treo tường ×1; Remote ×1; Bộ ốc vít ×1;
  • Module không dây ×1; Hướng dẫn nhanh ×1; Tài liệu pháp lý ×1

LCD Panel – Màn hình

  • Screen Size – Kích thước: 75 inch
  • Backlight – Đèn nền: DLED
  • Aspect Ratio – Tỷ lệ: 16:9
  • Brightness – Độ sáng: 400 cd/m² (typ.)
  • Static Contrast Ratio – Tỷ lệ tương phản: VA 5000:1; IPS 1200:1
  • Resolution – Độ phân giải: 3840 × 2160 (4K)
  • Viewing Angle – Góc nhìn: 178°/178°
  • Lifespan – Tuổi thọ: ≥50,000 giờ
  • Display Color – Màu hiển thị: 1.07 tỷ màu (10-bit)
  • Color Gamut – Dải màu: 90% NTSC
  • Response Time – Thời gian phản hồi: 6.5 ms
  • Refresh Rate – Tần số quét: 60 Hz

Camera – Camera

Camera:
Android: Ảnh 48 MP; Video 8 MP
Windows: Ảnh 8 MP; Video 8 MP
Field of View – Góc nhìn: H 98°; D 106°

Device Ports – Cổng kết nối

Light Sensor – Cảm biến ánh sáng: Có
Front Button – Nút mặt trước: Power, menu, nguồn tín hiệu, màn che, âm lượng, ghi chú

Front Ports – Cổng mặt trước:
2 USB 3.2 Gen1 Type-A
1 HDMI IN
1 USB Type-C IN (sạc nhanh 100W, dữ liệu, mạng)
1 USB Touch Type-B

Rear Port – Cổng phía sau:
3 HDMI IN (4K@60Hz)
1 HDMI OUT (4K@60Hz)
1 DP IN
1 USB 2.0 Type-A
2 USB 3.2 Type-A
1 USB-C IN (15W)
1 USB-C OUT (4K@60Hz)
2 USB Touch Type-B
Audio IN/OUT 3.5mm
SPDIF
RS232
RJ45 IN/OUT (LAN)

Wi-Fi – Wi-Fi: Có
Bluetooth – Bluetooth: BT 5.2
RFID – RFID: 13.56 MHz
NFC – Quẹt thẻ NFC: Có

Touchscreen – Màn hình cảm ứng

Response Time – Phản hồi: ≤2.0 ms
Touch Technology – Công nghệ: Hồng ngoại
Touch Points – Điểm chạm: Android 32 điểm; Windows 50 điểm
Touch Accuracy – Độ chính xác: ±0.5 mm
Surface Hardness – Độ cứng: ≥9H
Writing Mode – Chế độ viết: tay + bút từ

Speaker – Loa

Built-in Speaker – Loa tích hợp: 4 loa (2.2CH)
Công suất: 2 × 8W + 2 × 18W
Tần số: 150 Hz – 20 kHz

Microphone – Micro

Micro: 8 micro
Khoảng cách thu: 0–12 m
AGC – Tự động cân chỉnh âm: Có
Khử vọng (Echo Cancellation): Có
Khử nhiễu: Có

Certification – Chứng nhận

CE, EDLA, Energy Star

Danh sách Datasheet:

  • 3Nvm_LPH75-MC480-U_datasheet_20240925.pdf
    0 KB