Built-in System – Hệ thống tích hợp
- Main Processor – Bộ xử lý chính: RK3588
- Operating System – Hệ điều hành: Android 15
- CPU: Quad-core A76 + Quad-core A55 – CPU: 4 nhân A76 + 4 nhân A55
- CPU Frequency – Tần số CPU: 2.4 GHz
- GPU: Mali-G610 MP4 – GPU: Mali-G610 MP4
- RAM: 8 GB – RAM: 8 GB
- ROM: 128 GB – Bộ nhớ trong: 128 GB
General – Thông số chung
- Operating System of External Module – Hệ điều hành module ngoài: Windows 7/8/10/11
- Power Supply – Nguồn điện: 100–240 VAC, 50/60 Hz, 5.5 A
- Power Consumption – Mức tiêu thụ điện: 260 W (thường); 550 W (tối đa)
- Standby Power Consumption – Công suất chờ: ≤0.5 W
- Operating Temperature – Nhiệt độ hoạt động: 0 °C đến +40 °C
- Storage Temperature – Nhiệt độ lưu trữ: –20 °C đến +60 °C
- Operating Humidity – Độ ẩm hoạt động: 10%–90% (RH)
- Storage Humidity – Độ ẩm lưu trữ: 10%–90% (RH)
- Product Material – Vật liệu: Kim loại
- Glass – Kính: Kính cường lực chống chói 3.2 mm
- Casing Color (Frame/Rear) – Màu khung/mặt sau: Đen
- Product Dimensions – Kích thước: 1709.4 × 1038.9 × 85.4 mm
- Frame Size – Kích thước viền: Trên 33.3 mm; Trái/Phải 14.6 mm; Dưới 43.0 mm
- Packaging Dimensions – Kích thước đóng gói: 1863.0 × 225.0 × 1163.0 mm
- Net Weight – Khối lượng tịnh: 51.05 kg
- Gross Weight – Khối lượng tổng: 64.00 kg
- Holes Distance – Khoảng cách lỗ treo: 800 × 400 mm
- Installation – Lắp đặt: Treo tường hoặc giá di động
- Packing List – Danh sách đóng gói:
- Dây nguồn ×1; Màn hình tương tác ×1; Bút cảm ứng ×2;
- Giá treo tường ×1; Remote ×1; Bộ ốc vít ×1;
- Module không dây ×1; Hướng dẫn nhanh ×1; Tài liệu pháp lý ×1
LCD Panel – Màn hình
- Screen Size – Kích thước: 75 inch
- Backlight – Đèn nền: DLED
- Aspect Ratio – Tỷ lệ: 16:9
- Brightness – Độ sáng: 400 cd/m² (typ.)
- Static Contrast Ratio – Tỷ lệ tương phản: VA 5000:1; IPS 1200:1
- Resolution – Độ phân giải: 3840 × 2160 (4K)
- Viewing Angle – Góc nhìn: 178°/178°
- Lifespan – Tuổi thọ: ≥50,000 giờ
- Display Color – Màu hiển thị: 1.07 tỷ màu (10-bit)
- Color Gamut – Dải màu: 90% NTSC
- Response Time – Thời gian phản hồi: 6.5 ms
- Refresh Rate – Tần số quét: 60 Hz
Camera – Camera
Camera:
Android: Ảnh 48 MP; Video 8 MP
Windows: Ảnh 8 MP; Video 8 MP
Field of View – Góc nhìn: H 98°; D 106°
Device Ports – Cổng kết nối
Light Sensor – Cảm biến ánh sáng: Có
Front Button – Nút mặt trước: Power, menu, nguồn tín hiệu, màn che, âm lượng, ghi chú
Front Ports – Cổng mặt trước:
2 USB 3.2 Gen1 Type-A
1 HDMI IN
1 USB Type-C IN (sạc nhanh 100W, dữ liệu, mạng)
1 USB Touch Type-B
Rear Port – Cổng phía sau:
3 HDMI IN (4K@60Hz)
1 HDMI OUT (4K@60Hz)
1 DP IN
1 USB 2.0 Type-A
2 USB 3.2 Type-A
1 USB-C IN (15W)
1 USB-C OUT (4K@60Hz)
2 USB Touch Type-B
Audio IN/OUT 3.5mm
SPDIF
RS232
RJ45 IN/OUT (LAN)
Wi-Fi – Wi-Fi: Có
Bluetooth – Bluetooth: BT 5.2
RFID – RFID: 13.56 MHz
NFC – Quẹt thẻ NFC: Có
Touchscreen – Màn hình cảm ứng
Response Time – Phản hồi: ≤2.0 ms
Touch Technology – Công nghệ: Hồng ngoại
Touch Points – Điểm chạm: Android 32 điểm; Windows 50 điểm
Touch Accuracy – Độ chính xác: ±0.5 mm
Surface Hardness – Độ cứng: ≥9H
Writing Mode – Chế độ viết: tay + bút từ
Speaker – Loa
Built-in Speaker – Loa tích hợp: 4 loa (2.2CH)
Công suất: 2 × 8W + 2 × 18W
Tần số: 150 Hz – 20 kHz
Microphone – Micro
Micro: 8 micro
Khoảng cách thu: 0–12 m
AGC – Tự động cân chỉnh âm: Có
Khử vọng (Echo Cancellation): Có
Khử nhiễu: Có
Certification – Chứng nhận
CE, EDLA, Energy Star
Danh sách Datasheet:
-
3Nvm_LPH75-MC480-U_datasheet_20240925.pdf
0 KB