LCD Panel
- Kích thước màn hình: 65 inch
- Đèn nền: DLED
- Công nghệ LCD: IPS/VA
- Tỷ lệ khung hình: 9:16
- Độ sáng: 320 cd/m² (typ.)
- Độ tương phản: IPS 1200:1 (typ.) / VA 4000:1 (typ.)
- Màu hiển thị: 10 bit (8 bit + FRC), 1,07 tỷ màu
- Độ phân giải: 2160 (H) × 3840 (V)
- Góc nhìn: 178° (H) / 178° (V)
- Thời gian đáp ứng: 8 ms (typ.)
- Xử lý bề mặt: Haze 1%
Hệ thống tích hợp
- Hệ điều hành: Android 8.1
- CPU: 4 nhân A17, 1,6 GHz
- RAM: 2 GB
- ROM: 16 GB
Giải mã video:
- 2 kênh H.264 1080p@25 fps
- 4 kênh H.265 1080p@25/30 fps
- 2 kênh H.264 4K@25 fps
- 2 kênh H.265 4K@30 fps
- 1 kênh H.265 4K@60 fps
Chức năng
- Nén âm thanh: MPEG-3, WMA, WAV
- Nén video: MPEG-4, H.264/AVC, H.265/HEVC
- Định dạng video: mp4, avi, mov, asf, mkv, wmv
Cổng kết nối
- Cổng mạng: 1 × RJ–45 10/100/1000 Mbps
- Wi-Fi: Tùy chọn (module Wi-Fi rời)
- Bluetooth: Không
- Cổng dữ liệu: 1 × khe thẻ TF lên đến 128 GB, 2 × USB 2.0 (type A)
- Cổng video: 1 × HDMI 1.4 (1080p @60Hz)
- Cổng audio: 1 × jack Mic 3,5 mm
- IR Receiver: Có
- Loa tích hợp: 2 × 5 W
Màn hình cảm ứng
- Công nghệ cảm ứng: Điện dung (Capacitive)
- Thời gian phản hồi: ≤ 8 ms
- Điểm chạm: 10
Thông số chung
- Nguồn điện: 100–240 VAC, 50/60 Hz
- Công suất: ≤ 170 W
- Công suất chờ: ≤ 0,5 W
- Nhiệt độ hoạt động: 0 °C đến +40 °C (tránh ánh sáng trực tiếp)
- Nhiệt độ lưu trữ: –20 °C đến +60 °C
- Độ ẩm hoạt động: 10%–85% RH, không ngưng tụ
- Độ ẩm lưu trữ: 10%–90% RH, không ngưng tụ
- Chất liệu vỏ: Kim loại
- Màu vỏ: Đen
- Kích thước sản phẩm: 2000 mm × 882 mm × 471,5 mm
- Kích thước đóng gói: 2125 mm × 200 mm × 1050 mm
- Trọng lượng tịnh: 65 kg
- Trọng lượng tổng: 78 kg
- Lắp đặt: Gắn đứng (Vertical mount)
Chế độ hiển thị: Portrait
Phụ kiện: Chân đế, hướng dẫn sử dụng, dây nguồn, thông tin pháp lý, remote
Chứng nhận: CE; ERP
Danh sách Datasheet:
-
5FaO_LDV65-SAI400TK_20240421.pdf
0 KB